Thần số học là gì là câu hỏi nhiều bạn trẻ quan tâm. Saymee sẽ cùng bạn tìm hiểu khái niệm về thần số học ngay bây giờ.
Thần số học là gì là câu hỏi nhiều bạn trẻ quan tâm. Saymee sẽ cùng bạn tìm hiểu khái niệm về thần số học ngay bây giờ.
Thần số học - tên tiếng Anh là Numerology, cũng được gọi với một cái tên khác là Nhân số học. Đây là một bộ môn khoa học tập trung nghiên cứu về mối tương quan của các con số đối với con người. Từ đó đưa ra các phân tích, dự đoán tính cách, vận mệnh và các khía cạnh khác trong đời sống của từng cá nhân.
Ở thời cổ đại, những nền văn minh như Ai Cập, Babylon, Hy Lạp, Ấn Độ đã cho ra đời Thần số học bởi các triết gia như Pythagoras, Aristotle, Plato. Những vị triết gia này có niềm tin rằng các con số thực sự có sức mạnh. Vì thế, họ đã nghiên cứu về mối liên hệ giữa các con số với con người.
Thần số học là phân tích các con số để có cái nhìn tổng quát về vận mệnh, tính cách,...của mỗi người, từ đó đưa ra các định hướng tương lai. Để khám phá những bí mật ẩn dấu về chính bản thân bạn thì việc nắm rõ cách tính các chỉ số quan trọng như con số chủ đạo, chỉ số sứ mệnh, linh hồn,... hay biết cách giải mã ý nghĩa của các mũi tên trong thần số học là vô cùng quan trọng.
Saymee sẽ cùng bạn đi tìm hiểu cách tính từng chỉ số cùng ý nghĩa của mỗi con số để bạn dễ dàng khám phá chi tiết hơn về bản thân thông qua thần số học nhé!
Con số chủ đạo được xem là một chỉ số quan trọng nhất trong thần số học. Dựa trên con số này, bạn sẽ giải mã được bản thân, thể hiện chính xác về tính cách, điểm mạnh, điểm yếu của mỗi người. Vậy cách tính con số chủ đạo và giải mã bản thân thông quan con số chủ đạo như thế nào Saymee sẽ cùng bạn tìm hiểu ngay bây giờ!
Con số chủ đạo = tổng ngày sinh + tổng tháng sinh + tổng năm sinh
Lưu ý: Trong trường hợp tổng bằng 11, 22 hoặc 33 thì dừng lại vì đó là những con số mang ý nghĩa đặc biệt trong thần số học (được gọi là số vua trong thần số học).
Ví dụ: Bạn sinh ngày 16/09/1988
Con số chủ đạo của bạn = 1+6+0+9+1+9+8+8 = 42 => 4+2= 6
Như vậy con số chủ đạo của bạn là số 6.
Sau khi đã tìm ra con số chủ đạo của bản thân, bạn hãy đối chiếu bảng ý nghĩa của mỗi con số chủ đạo dưới đây để nhận định chính xác về tính cách và điểm mạnh, điểm yếu của bản thân.
Con số chủ đạo | Ý nghĩa |
2 | Tượng trưng cho sự hòa hợp, hợp tác và đối tác. Tính cách nhẹ nhàng, điềm tĩnh, nhạy cảm và hiểu biết. Biết quan tâm đến cảm xúc của người khác và luôn tìm cách tạo ra sự cân bằng trong các mối quan hệ. Bạn đại diện cho tấm lòng yêu thương, nhân ái. |
3 | Đại diện cho sự sáng tạo, giao tiếp và vui vẻ, có năng khiếu trong việc diễn đạt cảm xúc, ý tưởng và có khả năng tạo ra những kết nối xã hội mạnh mẽ. Yêu thích sự tự do, khám phá và thể hiện bản thân qua nghệ thuật, âm nhạc, văn học hoặc các hoạt động sáng tạo khác. Bạn là người có biểu cảm tự nhiên và truyền được nhiều cảm hứng. |
4 | Biểu trưng cho sự ổn định, kỷ luật và làm việc chăm chỉ. Bạn thực tế, có trách nhiệm cao và luôn hướng đến việc xây dựng nền tảng vững chắc trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Chú trọng đến sự an toàn, sự chắc chắn và thường xuyên có kế hoạch chi tiết cho mọi việc họ làm. |
5 | Đại diện cho sự tự do và thích phiêu lưu với những trải nghiệm mới mẻ. Bạn năng động, thích khám phá, mạo hiểm, luôn tìm kiếm cơ hội để phát triển bản thân và không ngại thử nghiệm với những điều mới mẻ, đặc biệt là trong môi trường thay đổi liên tục. |
6 | Đại diện cho tình yêu, sự chăm sóc, trách nhiệm và sự hòa hợp gia đình. Bạn chú trọng đến các mối quan hệ, đặc biệt là trong gia đình và cộng đồng. Thích chăm sóc, hỗ trợ và bảo vệ những người xung quanh một cách chân thành, và luôn tìm cách mang lại sự ổn định và hạnh phúc cho những người mà họ yêu thương. |
7 | Tượng trưng cho trí tuệ và sở thích khám phá. Bạn có xu hướng tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống, bản chất của thế giới và các vấn đề tâm linh. Bạn là người tĩnh lặng, suy ngẫm và có trí tuệ sâu sắc, với một khả năng phân tích, nghiên cứu rất mạnh mẽ. |
8 | Đại diện cho sức mạnh, sự thành công và khả năng lãnh đạo. Bạn dễ dàng đạt được thành công về mặt vật chất và tài chính, đồng thời sở hữu khả năng tổ chức và quản lý mạnh mẽ. Bạn có mục tiêu rõ ràng, kiên trì và không ngại đối mặt với thử thách để đạt được những gì mình mong muốn. |
9 | Đại diện cho sự hoàn hảo, tình yêu thương vô điều kiện và lý tưởng cao cả. Bạn luôn hướng đến phục vụ cộng đồng và đem lại sự thay đổi tích cực. Bạn có thể sở hữu tầm nhìn sâu rộng, khả năng đồng cảm mạnh mẽ và luôn khao khát đóng góp cho một mục tiêu lớn hơn. |
10 (số 1) | Số 1 tượng trưng cho sự sáng tạo, độc lập, lãnh đạo. Số 0 thể hiện sự vô hạn, tiềm năng và sự hoàn thiện. Số chủ đạo 10 đại diện cho những người có khả năng lãnh đạo mạnh mẽ, năng lực sáng tạo tuyệt vời và tiềm năng vô hạn để phát triển trong cuộc sống. |
11/2 | Số chủ đạo 11 được coi là một trong những số "có tính chất tinh thần" nhất trong thần số học. Những người mang số chủ đạo 11 thường có khả năng vượt trội về trực giác, sáng tạo và sự thấu hiểu sâu sắc. |
22/4 | Số chủ đạo 22 được gọi là “số vua” trong thần số học. Nó mang trong mình năng lượng của sự sáng tạo, khả năng lãnh đạo và tầm nhìn rộng lớn. Bạn dễ dàng đạt được những thành tựu lớn lao trong cuộc sống, và có thể biến những ý tưởng, kế hoạch lớn thành hiện thực. |
33/6 | Số chủ đạo 33 là một trong những số bậc thầy, có năng lượng mạnh mẽ và cao nhất trong hệ thống thần số học. Số 33 mang trong mình sự kết hợp hoàn hảo giữa năng lượng của số 3 (sự sáng tạo, giao tiếp, và sự tự do) và số 6 (tình yêu, sự chăm sóc, và trách nhiệm). Người mang số chủ đạo 33 có một sứ mệnh lớn lao trong cuộc đời, thường hướng đến việc cống hiến cho cộng đồng, giúp đỡ người khác, và truyền cảm hứng cho những người xung quanh. |
Các mũi tên trong thần số học đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc khám phá những bí ẩn cá nhân của mỗi người. Các mũi tên được tạo ra từ biểu đồ ngày sinh và biểu đồ tên với sự phân chia 8 mũi tên cá tính và 7 mũi tên tiêu cực.
Tính cách, ưu điểm và nhược điểm của mỗi cá nhân sẽ được đại diện bởi mũi tên riêng.
Mũi tên kế hoạch 123: Đây là mũi tên được kết hợp bởi bộ ba con số 1, 2, 3. Chiếu vào biểu đồ ngày sinh, 3 con số này tạo thành một đường mũi tên thẳng hướng lên trên, đại diện cho những người tự chủ, có khả năng đặt kế hoạch rõ ràng, chi tiết trong mọi lĩnh vực trong cuộc sống.
Mũi tên thực tế 147: Trong biểu đồ ngày sinh, mũi tên 147 được tạo thành bởi số 1, số 4 và số 7 trên trục thể chất. Những người sở hữu mũi tên này thường có cái nhìn thực tế trong cuộc sống. Họ cực kỳ kiên trì, đứng trước những sự việc không rõ ràng họ khó bị thuyết phục lắng nghe hay làm theo.
Mũi tên quyết tâm 159: Là một mũi tên trống trong biểu đồ ngày sinh, mũi tên 159 được kết hợp bởi 3 chữ số 1, 5 và 9. Đặc điểm tính cách nổi bật của người mang mũi tên này là sự thiếu quyết đoán, hay tìm lý do để trì hoãn, chần chừ mọi công việc trong cuộc sống.
Mũi tên cảm xúc 258: Đúng như cái tên “mũi tên cảm xúc”, mũi tên 258 thuộc trục tinh thần và mang ý nghĩa đặc biệt. Sở hữu mũi tên này, bạn có xu hướng không kiểm soát hay “bảo vệ” được tâm hồn mỏng manh của chính bản thân mình.
Mũi tên tâm linh 357: Mũi tên 357 được cấu thành bởi 3 số nằm trên 3 trục riêng biệt. Số 3 thuộc trục tâm trí đại diện cho trí tuệ và sự sáng tạo. Số 5 nằm trên trục tâm hồn, là biểu trưng của tình yêu và sự liên kết. Số 7 thuộc trục thể chất đại diện của sự trải nghiệm. Chính vì vậy, mũi tên 357 được gọi là mũi tên tâm linh.
Mũi tên trí tuệ 369: Đại diện cho những người có đầu óc sáng tạo, nhạy bén và có tư duy tích cực. Mũi tên này được tạo thành từ số 3, 6 và 9. Nếu sở hữu mũi tên này, bạn có khuynh hướng lựa chọn công việc liên quan đến tính thẩm mỹ, học thuật.
Mũi tên ý chí 456: Được tạo ra từ số 4, số 5, số 6, mũi tên 456 là đại diện cho thể chất, tinh thần và sáng tạo. Nếu sở hữu mũi tên này, bạn thường sống thực tế, giàu tình cảm, thích sự tự do và rất thông minh.
Mũi tên hành động 789: Đúng như tên gọi, mũi tên hành động 789 đại diện cho những người thích khám phá những điều mới mẻ, “mê” trải nghiệm và cực kỳ tự lập trong cuộc sống.
Trong thần số học, ngoài cách tính chỉ số ngày sinh, bạn cũng có thể quy đổi tên thành số để tính chỉ số nhân cách, chỉ số sứ mệnh và chỉ số linh hồn.
Khoảng năm 530 TCN, hệ thống số đã được phát triển bởi nhà toán học - triết gia người Hy Lạp Pythagoras. Dưới đây là bảng quy đổi chữ thành các con số:
Chỉ số nhân cách biểu thị suy nghĩ, phản ứng, lựa chọn trước các vấn đề, tình huống và nhân sinh quan trong cuộc sống dưới góc nhìn của người khác.
Dựa vào bảng quy đổi chữ thành số trên, bạn có thể tính chỉ số nhân cách qua tên như sau:
Chỉ số nhân cách = Tổng các chữ cái PHỤ ÂM đến khi được một số từ 1 đến 9.
Lưu ý: Nếu tổng các chữ cái phụ âm là 11 hoặc 22, bạn giữ nguyên chữ số này để tra cứu, bởi đây là số đặc biệt trong thần số học.
Ví dụ: Tên bạn là ĐINH NGỌC TRÀ
D | I | N | H | N | G | O | C | T | R | A |
4 | 5 | 8 | 5 | 7 | 3 | 2 | 9 |
Tổng phụ âm DINH = 4+5+8 = 17 = 1+7 = 8
Tổng phụ âm NGOC = 5+6+3 = 14 = 1+4 = 5
Tổng phụ âm TRA = 2+9= 11 = 1+1 = 2
Chỉ số nhân cách = 8+5+2 = 15 = 1+5 = 6
Vậy chỉ số nhân cách của bạn là số 6.
Sau khi đã xác định được chỉ số nhân cách, bạn hãy check ngay bảng ý nghĩa chỉ số nhân cách dưới đây để khám phá những bí ẩn bản thân.
Chỉ số nhân cách | Ý nghĩa |
1 | Là người thích tự do, thích làm việc độc lập, tự chủ, có xu hướng lựa chọn không gian riêng tư để tập trung giải quyết công việc hiệu quả.
Bạn có tham vọng và luôn mong muốn trở thành người lãnh đạo, sẵn sàng nhận vai trò là người dẫn đầu. Tính cách của bạn rất tự tin, nỗ lực và quyết đoán. |
2 | Thích hợp tác với người khác và làm việc nhóm. Bạn có xu hướng thích tham gia vào các hoạt động tập thể vì đặc điểm tính cách thích xây dựng, vun đắp những mối quan hệ bền vững.
Đặc biệt, bạn trân trọng sự gắn kết trong các mối quan hệ, luôn cố gắng tạo ra môi trường hài hòa để mọi người cảm thấy được thấu hiểu và được hỗ trợ. |
3 | Là người vui vẻ, lạc quan, hài hước, chiếm được tình cảm của những người xung quanh.
Bạn luôn luôn thể hiện sự tươi tắn, rạng rỡ, hoạt bát tạo nên sự thu hút trong mắt người khác. Từ đó bạn dễ dàng kết nối và tạo nên những mối quan hệ tốt đẹp. |
4 | Là người cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc và mọi khía cạnh khác trong cuộc sống. Vì vậy, bạn luôn có sự tính toán, chuẩn bị trước trong mọi việc để quá trình diễn ra chỉn chu nhất.
Bạn có kỷ luật tốt, luôn đi sát mục tiêu, cố gắng hết mình để hoàn thành công việc được giao. |
5 | Là người thích tự do, luôn muốn phá bỏ giới hạn, thích hoạt động trong môi trường linh hoạt để thể hiện bản thân.
Bạn thích những công việc không gò bó và đáp ứng nhanh. Đặc biệt bạn rất năng động, luôn muốn tìm những cơ hội mới, khám phá và phát triển bản thân. |
6 | Là người giàu tình cảm, thích quan tâm, chăm sóc cho những người và các mối quan hệ xung quanh. Bạn sẵn sàng lắng nghe, hỗ trợ, giúp đỡ và trở thành chỗ dựa cho người thân, đồng nghiệp, bạn bè.
Bạn mong muốn có một cuộc sống tràn ngập yêu thương, các mối quan hệ bền chặt, gắn kết. |
7 | Là người thích học hỏi và biết rút kinh nghiệm từ những trải nghiệm thực tế của chính mình. Bạn có tư duy tự lập và không thích bị áp đặt trong các quyết định hay quan điểm.
Thay vì nghe theo lời khuyên thì bạn thích tìm kiếm câu trả lời thông qua những tìm hiểu của mình. Trước những vấn đề phức tạp, bạn luôn phân tích để có cái nhìn toàn diện, thấu đáo. |
8 | Là người tự tin, thích tự do, độc lập. Bạn luôn tìm cách thể hiện bản thân khác biệt thay vì chạy theo số đông. Bạn tự tin và mạnh mẽ trước các vấn đề liên quan đến tài chính, đầu tư.
Với sự quyết đoán và tư duy chiến lược, bạn được nhận định là người có khả năng quản lý và tố chất lãnh đạo tốt. |
9 | Là người có cái nhìn bao quát, tổng thể và sự chiêm nghiệm về cuộc sống. Bạn luôn có những lý tưởng lớn, thích giúp đỡ mọi người xung quanh. Sẵn sàng bảo vệ và hỗ trợ người khác từ đó thể hiện nét tính cách nhân đạo. |
11 | Là người sống hòa hợp và sở hữu năng lượng tích cực. Bạn có hiểu biết sâu sắc về cuộc sống với đời sống cân bằng.
Bạn dễ dàng kết nối với người khác, mang lại cảm giác bình yên, thoải mái, tạo nên những mối quan hệ chân thành, bền vững. |
22 | Là người tinh tế, luôn theo đuổi ý tưởng lớn, có khả năng tổ chức, có tầm ảnh hưởng. Đôi khi bạn có sự coi thường và khó kết nối với mọi người vì cảm thấy họ không bằng mình.
Bạn là người cầu toàn và có khát vọng cao. |
Chỉ số linh hồn là khao khát ở bên trong mỗi con người. Chỉ số này sẽ cho chúng ta biết được đâu là điều khiến chúng ta cảm thấy trọn vẹn và thỏa mãn nhất.
Trái với chỉ số nhân cách, chỉ số linh hồn được tính bằng Tổng các chữ cái NGUYÊN ÂM cho đến khi được một số từ 1 đến 9.
Lưu ý: Nếu tổng các chữ cái nguyên âm là 11 hoặc 22, bạn giữ nguyên chữ số này để tra cứu, bởi đây là số đặc biệt trong thần số học.
Ví dụ: Bạn tên là ĐINH NGỌC TRÀ
D | I | N | H | N | G | O | C | T | R | A |
9 | 6 | 1 |
Tổng nguyên âm DINH = 9
Tổng nguyên âm NGOC = 6
Tổng nguyên âm TRA = 1
Chỉ số linh hồn = 9+6+1 = 16 = 1+6 = 7
Vậy chỉ số linh hồn của bạn là số 7.
Đối chiếu ngay ý nghĩa của chỉ số linh hồn theo từng con số theo bảng dưới đây:
Chỉ số linh hồn | Ý nghĩa |
1 | Khát khao tự do, mong muốn trở thành cá nhân độc lập, có tư duy đột phá. Biết chịu trách nhiệm và tổ chức các dự án. Trong bất kể sự ganh đua, tranh đấu bạn luôn là chính mình, giữ vững quan điểm của bản thân.
Không thích bị ép buộc phải làm gì, không đi theo đám đông. |
2 | Mong muốn là “hoa hậu thân thiện” với các vai trò như người hòa giải, thúc đẩy hòa bình, hòa thuận. Khát khao phát triển bản thân trong môi trường “happy”, tất cả mọi người đều hạnh phúc.
Có xu hướng trở thành người hỗ trợ, yêu thương, chữa lành cho người khác. |
3 | Đam mê sáng tạo, phá bỏ giới hạn. Mong muốn một cuộc sống ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc cho cả bản thân và những người xung quanh.
Sống hết mình, vui vẻ, mang lại nhiều tiếng cười giải trí. |
4 | Chu toàn, luôn học tập, tìm tòi và chia sẻ kiến thức với người khác. Mong muốn sự ổn định cả về cuộc sống, mối quan hệ, tài chính, tình cảm để hướng tới cuộc sống an nhàn. |
5 | Mong muốn tự do, khám phá và hưởng thụ cuộc sống, giao tiếp và kết nối với mọi người. Khao khát sống là chính mình không có giới hạn và hạn chế.
Muốn khám phá những trải nghiệm mới như du lịch, tham gia các cuộc phiêu lưu. |
6 | Mong muốn được chăm sóc, được quan tâm người thân.
Muốn mang những điều tích cực vào cuộc sống và các mối quan hệ để họ cảm thấy được chữa lành và hạnh phúc. |
7 | Mong muốn được thực hiện những điều bản thân tin tưởng cùng với khao khát là người chủ động tìm kiếm chân lý và khám phá những bí ẩn về cuộc sống.
Muốn đi đến tận cùng của vấn đề để tìm ra điều gì đang ẩn giấu, thích hợp trong các lĩnh vực khoa học, tâm lý học, tôn giáo, triết học. |
8 | Khao khát có nhà riêng, công việc ổn định, độc lập tài chính. Mong muốn trở thành nhà lãnh đạo có tư duy kinh doanh.
Muốn sự công bằng, tin tưởng và trao quyền trong cuộc sống và công việc. |
9 | Mong muốn được là chính mình và cống hiến những điều tích cực, thiêng liêng. Muốn trở thành người có lòng nhân ái, để cuộc sống và xã hội trở nên tươi đẹp hơn.
Muốn tận dụng các cơ hội để thể hiện tình yêu, thúc đẩy hòa bình. |
11 | Mong muốn có sự đồng hành trên mọi hành trình cuộc sống.
Muốn là người có sự hiểu biết sâu sắc các kiến thức về tâm linh và muốn tiếp xúc, làm việc với những người thuộc tầng lớp như mình. |
22 | Khao khát thực hiện những việc với ý nghĩa to lớn, vĩ đại để cuộc sống tốt đẹp
Luôn tìm tòi, học tập và mong muốn được chia sẻ những kiến thức, sự hiểu biết tới người khác. |
Chỉ số sứ mệnh là con số chỉ cách bạn thực hiện các mục tiêu trong cuộc sống, bất kể là mục tiêu lớn nhỏ. Dù bạn không có mục tiêu, nhưng con số này vẫn tác động vào từng giai đoạn và xoay quanh cuộc đời bạn.
Cách tính chỉ số sứ mệnh trong thần số học như sau:
Chỉ số sứ mệnh = Tổng tất cả các chữ cái trong Họ và Tên của bạn cho đến khi được một số từ 1 đến 9.
Lưu ý: Nếu tổng các chữ cái trong Họ và Tên là 11 hoặc 22, bạn giữ nguyên chữ số này để tra cứu, bởi đây là số đặc biệt trong thần số học.
Ví dụ: Bạn tên là ĐINH NGỌC TRÀ.
D | I | N | H | N | G | O | C | T | R | A |
4 | 9 | 5 | 8 | 5 | 7 | 6 | 3 | 2 | 9 | 1 |
Chỉ số sứ mệnh = 4+9+5+8+5+7+6+3+2+9+1 = 59 = 5+9 = 14 = 1+4= 5
Vậy chỉ số sứ mệnh của bạn là số 5.
Đối chiếu với bảng ý nghĩa chỉ số sứ mệnh theo từng con số dưới đây:
Chỉ số sứ mệnh | Ý nghĩa |
1 | Tích cực: - Sử dụng ý chí, lòng quyết tâm, sức mạnh, kỷ luật để chinh phục vị trí lãnh đạo. - Có tình độc lập, làm chủ vận mệnh của mình.
Tiêu cực: - Đối với những người không phù hợp với mình có thể sẽ thiếu kiên nhẫn. - Đôi khi có thái độ hách dịch khiến những người xung quanh không thoải mái
Nghề nghiệp phù hợp: CEO, Chính trị gia, Hiệu trưởng, Doanh nhân |
2 | Tích cực: - Ngoại giao tốt, xử lý mọi tình huống khéo léo, thuyết phục, bình tĩnh. Biết yêu thương, quan tâm và lắng nghe người khác.
Tiêu cực: - Đôi lúc nói dối để mọi việc êm xuôi, bảo vệ người khác quá mức. - Lôi kéo người khác bất chấp.
Nghề nghiệp phù hợp: Bán hàng, Giáo viên, Cố vấn, Nhà tâm lý học, Nhà ngoại giao, Diễn viên. |
3 | Tích cực: - Giúp người khác vui vẻ, lan tỏa năng lượng tích cực nhờ sự lạc quan, hoạt bát, hài hước, nhiệt tình. - Gặp nhiều vận may trong kinh doanh, kỹ năng lãnh đạo sáng tạo.
Tiêu cực: - Hay mất tập trung. - Giấu người khác khi gặp khó khăn, dễ thất vọng khi việc gì đó thất bại.
Nghề nghiệp phù hợp: Diễn viên, Nghệ sĩ, Nhạc sĩ, nghề liên quan đến Giáo dục. |
4 | Tích cực: - Là người đáng tin cậy, trung thành, chăm chỉ, tận tâm, muốn xây dựng mọi thứ mang giá trị lâu dài.
Tiêu cực: - Tính cách cứng nhắc, không có tưởng tượng, tẻ nhạt, thiếu linh hoạt, quá nguyên tắc.
Nghề nghiệp phù hợp: Người Lãnh đạo, Leader, Quản lý. |
5 | Tích cực: - Thích mạo hiểm, thích sự thay đổi, nhiệt tình, vô tư, cầu tiến. - Có khả năng giao tiếp xuất sắc, thích đi du lịch trải nghiệm những nền văn hóa mới.
Tiêu cực: - Dễ “sa ngã” vào những thú vui tiêu cực trong cuộc sống.
Nghề nghiệp phù hợp: Giáo viên, Nhà chính trị, Nhà báo, Nhà văn. |
6 | Tích cực: - Là người đồng cảm, có trách nhiệm, sống tình cảm, luôn trung thành. - Giàu tình yêu thương, luôn giúp đỡ những hoàn cảnh khác.
Tiêu cực: - Đôi khi cầu toàn, tự áp lực vì đặt tiêu chuẩn cao. - Đối phương cảm thấy bị kiểm soát do bị quan tâm chăm sóc quá mức.
Nghề nghiệp phù hợp: Diễn viên, Nhà văn, Nhà báo, Nhà lãnh đạo. |
7 | Tích cực: - Trung thực, có đầu óc phân tích, có trí thức, hiểu biết, can đảm. - Có kiến thức và khả năng tâm linh.
Tiêu cực: - Kiêu ngạo và không lắng nghe ý kiến, lời khuyên của người khác. - Đôi khi cố chấp, bảo thủ, không thay đổi quan điểm của mình.
Nghề nghiệp phù hợp: Truyền giáo, Lãnh đạo, Nhà giáo dục,... |
8 | Tích cực: - Có trách nhiệm, khả năng lãnh đạo tốt, mạnh mẽ, biết tạo động lực lớn,... - Dám chấp nhận rủi ro, biết tính toán để dành chiến thắng trong mọi cuộc cạnh tranh.
Tiêu cực: - Cố chấp để cạnh tranh không lành mạnh. - Khó khăn trong việc cân bằng các công việc, tình huống trong cuộc sống.
Nghề nghiệp phù hợp: Tài chính - ngân hàng, Doanh nhân, Quân đội, Chính phủ. |
9 | Tích cực: - Có tầm nhìn xa trông rộng, hào phóng, có chút duy tâm và lòng vị tha lớn. - Luôn mong muốn cho đi không cần được đền đáp, yêu cái đẹp và nghệ thuật.
Tiêu cực: - Dễ tin người, có tính nóng nảy, dễ “cả thèm chóng chán”. - Thiếu kiên nhẫn, thiếu thực tế khi thực hiện công việc, dạy cảm và dễ thất vọng.
Nghề nghiệp phù hợp: Nghệ thuật, Làm từ thiện. |
11 | Tích cực: - Là người có tham vọng, thân thiện, luôn giữ vai trò hòa giải xuất sắc, có khả năng giao tiếp tốt. - Có đầu óc tư duy kinh doanh nhạy bén, hướng ngoại, có định hướng rõ ràng.
Tiêu cực: - Với những người đối nghịch với mình thường hay tỏ ra kiêu ngạo, không khoan nhượng. Nghề nghiệp phù hợp: Lãnh đạo, Doanh nhân, Nghệ thuật. |
22 | Tích cực: - Luôn xây dựng những kế hoạch và dự án lớn mang nhiều lợi ích cho xã hội. - Thân thiện, tự tin, mạnh mẽ, có sức hút, nhân đạo,... - Biết cách tận dụng tối đa những điểm mạnh của mình để nhanh chóng đạt mục tiêu.
Tiêu cực: - Có phần tham lam và kiêu ngạo, khát vọng quyền lực bất chấp nguy hiểm.
Nghề nghiệp phù hợp: Quản lý, Nhà ngoại giao, Tâm lý học. |
Là một lĩnh vực nghiên cứu về các con số, thần số học giúp chúng ta biết những con số đặc trưng của mỗi cá nhân có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của họ. Từ đó đưa ra những nhận định, định hướng về các khía cạnh trong cuộc sống. Cùng Saymee tìm hiểu xem thần số học được ứng dụng như thế nào trong đời sống nhé.
Mỗi người đều có ngày tháng năm sinh của bản thân, thần số học sẽ dựa trên những con số đó để chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, phân tích tính cách cũng như sự phát triển trong các mối quan hệ của cuộc đời bạn.
Khi biết cách tính các chỉ số trong thần số học sẽ giúp chúng ta hiểu rõ về bản thân, khám phá những bí mật ẩn dấu về tính cách bên trong. Từ đó, chúng ta dễ dàng tìm ra mục đích của cuộc đời và cách để đạt được mục đích đó.
Sau khi đã có “bức tranh toàn cảnh” về bản thân từ điểm mạnh, điểm yếu, tính cách ẩn sâu, mục đích thông qua thần số học, bạn sẽ dễ dàng định hướng được nghề nghiệp phù hợp, hướng đi đúng đắn để phát triển bản thân.
Chọn đúng nghề và thích hợp với khả năng, năng lực sẽ giúp sự nghiệp phát triển ngày càng thăng tiến, bùng nổ, từ đó cuộc sống sẽ thêm thuận lợi, dễ dàng.
Theo nghiên cứu trong thần số học, việc đặt tên cực kỳ quan trọng, tên có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh của cuộc đời. Khi đặt tên theo thần số học sẽ mang lại nhiều may mắn, hạnh phúc.
Tên được chia làm tên khai sinh và danh xưng, cả 2 tên này sẽ đi theo chúng ta cả đời. Lựa chọn tên phù hợp theo thần số học sẽ thúc đẩy những tiềm năng và ưu điểm của bạn được phát huy tối đa, các mối quan hệ xung quanh cũng trở nên tốt đẹp, cuộc sống gặp nhiều may mắn, luôn được như ý.
Thần số học và tình duyên có mối liên hệ chặt chẽ, tìm hiểu về thần số học sẽ giúp bạn nhận ra những ưu, nhược điểm của mình và đối phương, từ đó sẽ có sự điều chỉnh để cả 2 hòa hợp.
Các con số trong thần số học và ý nghĩa của chúng sẽ giúp bạn hiểu người ấy một cách sâu sắc hơn, giúp mối quan hệ giữa 2 người luôn nồng nhiệt và hạnh phúc.
Nắm bắt được cách tính thần số học để có định hướng nghề nghiệp phù hợp hay dễ dàng phân tích bản thân để từ đó có lộ trình phát triển, trau dồi, nâng cao giá trị mỗi ngày cũng đừng quên “pick” cho mình một “em” eSIM/SIM SON Saymee phong thủy, mang lại nhiều may mắn, như một vật phẩm phù trợ công việc suôn sẻ, học hành thành danh nhé!
Được biết tới là nhà mạng tiên phong dành cho Gen Z, Saymee đã và đang chiếm được cảm tình của đông đảo giới trẻ bởi nhiều sản phẩm và dịch vụ viễn thông chất lượng, đem tới nguồn internet ổn định, vùng phủ sóng rộng, đảm bảo kết nối mượt mà.
Đặc biệt không thể nào thiếu được SIM SON - “siêu phẩm” mới được Saymee “trình làng”. SIM SON đặc biệt gây ấn tượng khi cung cấp dãy số SIM cá nhân hóa và hợp mệnh theo 5 trường phái: Cung hoàng đạo, Thần số học, Quái số, Chỉ số sứ mệnh và 12 con giáp với những luận giải được thẩm định bởi chuyên gia, cố vấn huyền học Gen Z giúp bạn tìm ra số SIM hợp mệnh phù trợ tài lộc, may mắn.
Đặc biệt, nếu muốn sở hữu combo ưu đãi vừa có 1GB data mỗi ngày lướt mọi nền tảng lại được miễn phí 4G tốc độ cao không giới hạn truy cập 2 ứng dụng hot nhất hiện nay là TikTok và Youtube trong suốt 30 ngày thì không thể bỏ qua gói cước MEON, chỉ 90K/ 30 ngày rất thích hợp với các chế học sinh - sinh viên.
>> Xem thêm các gói cước đỉnh nóc - kịch trần Saymee TẠI ĐÂY!
Chưa hết, khi sở hữu SIM SON, bạn iu sẽ được trải nghiệm một “sân chơi” cực kỳ sôi động trên ứng dụng Saymee, tất cả các tính năng đều miễn phí: Ôn luyện & thi thử Ielts/Toeic, trải nghiệm các tính năng thú vị Tín hiệu Zũ trụ, Chat mood, Bói tình iu,... nghe nhạc “túi mù” với Saymee Xập Xình, tích điểm Meetik đổi voucher trên Shopee, Grab và các chuỗi nhà hàng, ăn uống, trà sữa,…
Chỉ cần sở hữu SIM SON, bạn iu sẽ nhận về tay loạt ưu đãi hấp dẫn. Nhanh tay đăng ký mua eSIM/SIM SON ngay trên app hoặc website Saymee với các bước thanh toán, mua SIM, kích hoạt online và nhận SIM ngay tại nhà siêu dễ dàng. Đặc biệt, ngoài mua SIM vật lý, mua eSIM Saymee cũng vô cùng thuận tiện, nhận thông tin qua email và kích hoạt online.
Chưa hết, đừng quên deal hời “Cơn lốc 20K” sở hữu SIM SON giá siêu rẻ, giảm ngay 20K cho 50.000 đơn hàng mua SIM đầu tiên từ 03/03-03/04/2025.
Saymee vừa cùng bạn tìm hiểu về khái niệm thần số học là gì và cách khám phá những bí ẩn bản thân thông qua những con số “biết nói”. Hãy áp dụng cách tính các chỉ số trong thần số học mà Saymee đã hướng dẫn ở trên để có “bức tranh” toàn cảnh về chính bản thân bạn, bạn sẽ thấy nhiều bất ngờ đó!
Xem thêm: